Phép dịch "ledighet" thành Tiếng Việt

lỏng, rảnh rỗi, sự thất nghiệp là các bản dịch hàng đầu của "ledighet" thành Tiếng Việt.

ledighet
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • lỏng

  • rảnh rỗi

  • sự thất nghiệp

  • sự trống

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ledighet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "ledighet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch