Phép dịch "ledsager" thành Tiếng Việt
họa theo, hộ tống, người hòa theo là các bản dịch hàng đầu của "ledsager" thành Tiếng Việt.
ledsager
-
họa theo
-
hộ tống
Så må mine vakter ledsage deg til ditt hjem i Tokyo.
Hối tiếc thay, cận vệ của tôi sẽ hộ tống ông về quê nhà ở Tokyo.
-
người hòa theo
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người đi theo
- tháp tùng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ledsager " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "ledsager" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hòa theo · họa theo · hộ tống · tháp tùng · đi theo
Thêm ví dụ
Thêm