Phép dịch "ledning" thành Tiếng Việt
dây dẫn điện, dẫn nhiệt, sự dẫn điện là các bản dịch hàng đầu của "ledning" thành Tiếng Việt.
ledning
-
dây dẫn điện
På ledningen som ledet elektrisitet fra pacemakeren til hjertet hans, fant jeg en sprekk i isolasjonen.
Trên sợi dây dẫn điện từ máy trợ tim đến tim ông, tôi bắt gặp một chỗ nứt trong phần cách nhiệt.
-
dẫn nhiệt
-
sự dẫn điện
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ống dẫn
- dây
- dây thép
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ledning " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm