Phép dịch "ledestjerne" thành Tiếng Việt

chỉ huy, dẫn đầu, kim chỉ nam là các bản dịch hàng đầu của "ledestjerne" thành Tiếng Việt.

ledestjerne
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chỉ huy

  • dẫn đầu

  • kim chỉ nam

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lãnh đạo
    • điều khiển
    • đứng đầu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ledestjerne " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "ledestjerne" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch