Phép dịch "lediggang" thành Tiếng Việt
- Sự thất nghiệp, nhàn rỗi, sự rảnh rang là các bản dịch hàng đầu của "lediggang" thành Tiếng Việt.
lediggang
-
- Sự thất nghiệp
-
nhàn rỗi
-
sự rảnh rang
-
lười
adjective nounLær å elske arbeid og unngå lediggang.
Học cách yêu thích làm việc và tránh không lười biếng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lediggang " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm