Phép dịch "kryss" thành Tiếng Việt

ngã tư, dấu gạch chéo, dấu thập là các bản dịch hàng đầu của "kryss" thành Tiếng Việt.

kryss ngữ pháp

figur [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • ngã tư

    Han ba ved hvert kryss om å få vite hvilken vei han skulle gå.

    Ông cầu nguyện ở mỗi ngã tư đường để biết phải quẹo vào con đường nào.

  • dấu gạch chéo

  • dấu thập

  • chữ thập

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kryss " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "kryss" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Tàu tuần dương hạng nhẹ
  • băng qua · cho lai giống · giao nhau · gạch chéo · gặp nhau · làm tréo nhau · làm trở ngại · phiền · trkc trcr · tréo nhau · trắc trở · đi qua · đánh dấu thập
  • Tàu tuần dương hạng nặng
  • Tàu tuần dương · tàu tuần dương
  • Tàu tuần dương bảo vệ
Thêm

Bản dịch "kryss" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch