Phép dịch "krypton" thành Tiếng Việt

kripton, krypton, Krypton là các bản dịch hàng đầu của "krypton" thành Tiếng Việt.

krypton
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • kripton

    noun
  • krypton

    Du er både et barn av jorden og krypton.

    Con là 1 đứa trẻ của Trái Đất và cả Krypton.

  • Krypton

    grunnstoff

    Du er både et barn av jorden og krypton.

    Con là 1 đứa trẻ của Trái Đất và cả Krypton.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " krypton " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "krypton" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch