Phép dịch "krysser" thành Tiếng Việt

Tàu tuần dương, tàu tuần dương là các bản dịch hàng đầu của "krysser" thành Tiếng Việt.

krysser
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Tàu tuần dương

    Du bør vite at Japan også planlegger å sende tre destroyere og en krysser.

    Ngài nên biết là Nhật Bản đang chuẩn bị triển khai ba tàu khu trục và một tàu tuần dương hạng nhẹ.

  • tàu tuần dương

    Du bør vite at Japan også planlegger å sende tre destroyere og en krysser.

    Ngài nên biết là Nhật Bản đang chuẩn bị triển khai ba tàu khu trục và một tàu tuần dương hạng nhẹ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " krysser " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "krysser" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Tàu tuần dương hạng nhẹ
  • băng qua · cho lai giống · giao nhau · gạch chéo · gặp nhau · làm tréo nhau · làm trở ngại · phiền · trkc trcr · tréo nhau · trắc trở · đi qua · đánh dấu thập
  • Tàu tuần dương hạng nặng
  • chữ thập · dấu gạch chéo · dấu thập · ngã tư
  • Tàu tuần dương bảo vệ
Thêm

Bản dịch "krysser" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch