Phép dịch "krans" thành Tiếng Việt
vành hoa, vòng cườm, vòng hoa là các bản dịch hàng đầu của "krans" thành Tiếng Việt.
krans
-
vành hoa
-
vòng cườm
-
vòng hoa
nounFra i dag bærer de den første kransen på fanen sin.
Từ hôm nay, họ sẽ được danh dự mang vòng hoa đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " krans " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm