Phép dịch "krangle" thành Tiếng Việt
cãi lộn, cãi nhau, gây gỗ là các bản dịch hàng đầu của "krangle" thành Tiếng Việt.
krangle
-
cãi lộn
verbDe ble sjalu på hverandre og kranglet om hvem jeg skulle ta først.
bắt đầu cãi lộn về việc tôi sẽ làm tình với ai trước.
-
cãi nhau
Det er tydelig at du ikke kan hindre foreldrene dine i å krangle.
Hiển nhiên, bạn không thể ngăn chặn việc cha mẹ cãi nhau.
-
gây gỗ
I flere år forsømte hun de tre barna sine og kranglet ofte med mannen.
Trong nhiều năm bà bỏ bê ba đứa con và thường gây gỗ với chồng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- gây lộn
- cãi cọ
- cãi vã
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " krangle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm