Phép dịch "kratt" thành Tiếng Việt
bụi rậm là bản dịch của "kratt" thành Tiếng Việt.
kratt
-
bụi rậm
Mens løvinnen var borte, lå ungene gjemt i et kratt.
Trong lúc sư tử cái đi vắng, ba sư tử con nằm trốn trong bụi rậm.
-
chỗ cây mọc um tùm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kratt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm