Phép dịch "kran" thành Tiếng Việt
cần trục, máy trục, vòi mở nước là các bản dịch hàng đầu của "kran" thành Tiếng Việt.
kran
Maskin til å flytte tunge ting [..]
-
cần trục
Jeg tilbringer hvert våkne minutt i en kran.
Tôi tốn hết thời gian để điều khiển cần trục mà.
-
máy trục
-
vòi mở nước
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chim hạc
- máy nước
- vòi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kran " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "kran"
Thêm ví dụ
Thêm