Phép dịch "krakk" thành Tiếng Việt
cuộc sụp đổ, ghế đẩu, Ghế đẩu là các bản dịch hàng đầu của "krakk" thành Tiếng Việt.
krakk
ngữ pháp
-
cuộc sụp đổ
phá sản lớn về tài chánh
-
ghế đẩu
nounHan børstet av et par krakker og så avventende på meg.
Anh vội phủi bụi trên hai ghế đẩu, nhìn chằm chằm vào tôi, đợi tôi mở lời.
-
Ghế đẩu
Han børstet av et par krakker og så avventende på meg.
Anh vội phủi bụi trên hai ghế đẩu, nhìn chằm chằm vào tôi, đợi tôi mở lời.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " krakk " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "krakk"
Thêm ví dụ
Thêm