Phép dịch "koste" thành Tiếng Việt
quét, quét tước, trị giá là các bản dịch hàng đầu của "koste" thành Tiếng Việt.
koste
ngữ pháp
Pris på vare
-
quét
❏ Hage, innkjørsel og garasje: Kost og vask der det trengs.
❏ Vườn, sân, nhà xe: Quét và lau chùi nếu cần.
-
quét tước
-
trị giá
nounHvor mye kostet skipet?
Con tầu này trị giá bao nhiêu tiền?
-
đáng giá
Denne fyren bør koste 3 millioner dollar i året.
Cậu ấy đáng giá 3 triệu đô-la mỗi năm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " koste " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm