Phép dịch "kos" thành Tiếng Việt

an lạc, an nhàn, sự ấm cúng là các bản dịch hàng đầu của "kos" thành Tiếng Việt.

kos
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • an lạc

  • an nhàn

  • sự ấm cúng

  • yên vui

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kos " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "kos" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • quét · quét tước · trị giá · đáng giá
  • chổi · cái chổi · cây chổi · thức ăn · thực phẩm · đồ ăn
  • an lạc · an nhàn · cảm thấy sung sướng · thoải Mái · yên vui
Thêm

Bản dịch "kos" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch