Phép dịch "kost" thành Tiếng Việt
cái chổi, thức ăn, thực phẩm là các bản dịch hàng đầu của "kost" thành Tiếng Việt.
kost
-
cái chổi
Jared Grace, legg ned den kosten!
Jared Grace, bỏ cái chổi xuống ngay.
-
thức ăn
nounJeg vil sørge for at borgermesteren gir oss kost og losji.
Để tôi đi kêu thị trưởng lo cho chúng ta thức ăn và chỗ ở.
-
thực phẩm
nounMatmangel koster i dag millioner av mennesker livet.
Nạn khan hiếm thực phẩm ngày nay gây chết chóc cho hàng triệu người.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đồ ăn
- chổi
- cây chổi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kost " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm