Phép dịch "kost" thành Tiếng Việt

cái chổi, thức ăn, thực phẩm là các bản dịch hàng đầu của "kost" thành Tiếng Việt.

kost
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cái chổi

    Jared Grace, legg ned den kosten!

    Jared Grace, bỏ cái chổi xuống ngay.

  • thức ăn

    noun

    Jeg vil sørge for at borgermesteren gir oss kost og losji.

    Để tôi đi kêu thị trưởng lo cho chúng ta thức ăn và chỗ ở.

  • thực phẩm

    noun

    Matmangel koster i dag millioner av mennesker livet.

    Nạn khan hiếm thực phẩm ngày nay gây chết chóc cho hàng triệu người.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đồ ăn
    • chổi
    • cây chổi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kost " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "kost" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • quét · quét tước · trị giá · đáng giá
  • an lạc · an nhàn · cảm thấy sung sướng · thoải Mái · yên vui
  • kos
    an lạc · an nhàn · sự ấm cúng · yên vui
Thêm

Bản dịch "kost" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch