Phép dịch "kott" thành Tiếng Việt
phòng nhỏ là bản dịch của "kott" thành Tiếng Việt.
kott
-
phòng nhỏ
«PÅ VEI inn i soveværelset slengte jeg Bibelen fra meg inn i et kott.
“Tôi đi về phía phòng ngủ, ném cuốn Kinh-thánh vào phòng nhỏ bên cạnh đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kott " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm