Phép dịch "kosmetikk" thành Tiếng Việt

mỹ phẩm, vật dụng trang điểm, Mỹ phẩm là các bản dịch hàng đầu của "kosmetikk" thành Tiếng Việt.

kosmetikk
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • mỹ phẩm

    Jeg på min side forsørger oss begge ved å selge kosmetikk.

    Còn tôi thì bán mỹ phẩm để trang trải chi phí cho hai anh em.

  • vật dụng trang điểm

  • Mỹ phẩm

    Jeg på min side forsørger oss begge ved å selge kosmetikk.

    Còn tôi thì bán mỹ phẩm để trang trải chi phí cho hai anh em.

  • mỹ dung phẩm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kosmetikk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "kosmetikk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch