Phép dịch "knokkel" thành Tiếng Việt

xương là bản dịch của "knokkel" thành Tiếng Việt.

knokkel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • xương

    noun

    Blykuler kan kveste dem hvis de rammer knokler.

    Có thể khiến chúng bị thương nếu đạn ghim vào xương.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " knokkel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "knokkel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch