Phép dịch "knokkel" thành Tiếng Việt
xương là bản dịch của "knokkel" thành Tiếng Việt.
knokkel
-
xương
nounBlykuler kan kveste dem hvis de rammer knokler.
Có thể khiến chúng bị thương nếu đạn ghim vào xương.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " knokkel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm