Phép dịch "kniv" thành Tiếng Việt

dao, con dao, Dao là các bản dịch hàng đầu của "kniv" thành Tiếng Việt.

kniv masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • dao

    noun

    Hva slags idiot gir en leiemorder sin egen kniv?

    Có tên ngu ngốc nào lại trang bị cho tên sát thủ bằng con dao của chính hắn?

  • con dao

    Hva slags idiot gir en leiemorder sin egen kniv?

    Có tên ngu ngốc nào lại trang bị cho tên sát thủ bằng con dao của chính hắn?

  • Dao

    proper

    Hva slags idiot gir en leiemorder sin egen kniv?

    Có tên ngu ngốc nào lại trang bị cho tên sát thủ bằng con dao của chính hắn?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kniv " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "kniv"

Các cụm từ tương tự như "kniv" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kniv" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch