Phép dịch "knopp" thành Tiếng Việt

chồi, mầm là các bản dịch hàng đầu của "knopp" thành Tiếng Việt.

knopp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chồi

    noun

    Etter at vannet har trukket seg tilbake og tørketiden har begynt, setter grenene knopper, og bladene vokser hurtig.

    Sau khi nước rút và mùa khô bắt đầu, các cành cây đâm chồi và mọc lá rất nhanh.

  • mầm

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " knopp " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "knopp" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch