Phép dịch "knirke" thành Tiếng Việt

kêu kèn kẹt là bản dịch của "knirke" thành Tiếng Việt.

knirke
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • kêu kèn kẹt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " knirke " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "knirke" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch