Phép dịch "knesset" thành Tiếng Việt
knesset là bản dịch của "knesset" thành Tiếng Việt.
knesset
-
knesset
Folkemengder i Dizengoff-gaten... og i Jerusalem, på plassen foran Knesset.
Nhiều đám đông lớn khác cũng tập trung tại đường Dizengoff... và tại Jerusalem trên quảng trường phía trước khu Knesset.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " knesset " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm