Phép dịch "kne" thành Tiếng Việt

đầu gối, Đầu gối là các bản dịch hàng đầu của "kne" thành Tiếng Việt.

kne ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • đầu gối

    noun

    Suzanne, kan du legge denne puten under kneet mitt?

    Suzanne, bà lấy cái gối này đặt dưới đầu gối tôi được không?

  • Đầu gối

    Han hadde skadet kneet dagen før, men han var fast bestemt på å være der.

    Đầu gối của em đã bị thương vào ngày hôm trước, nhưng em quyết tâm có mặt ở đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kne " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "kne"

Thêm

Bản dịch "kne" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch