Phép dịch "klokker" thành Tiếng Việt
người giúp lễ, ông từ là các bản dịch hàng đầu của "klokker" thành Tiếng Việt.
klokker
-
người giúp lễ
-
ông từ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " klokker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "klokker" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bây giờ mấy giờ rồi? · mấy giờ rồi?
-
theo chiều ngược kim đồng hồ
-
chuông · cái đồng hồ · giờ · Đồng hồ · đồng hồ · đồng hồ đeo tay
Thêm ví dụ
Thêm