Phép dịch "klokke" thành Tiếng Việt
đồng hồ, cái đồng hồ, chuông là các bản dịch hàng đầu của "klokke" thành Tiếng Việt.
klokke
ngữ pháp
-
đồng hồ
nounDen kommenterer når du stiller klokken eller tar bussen.
Cậu lên dây đồng hồ thì nó nói cậu lên dây đồng hồ.
-
cái đồng hồ
nounHvorfor bryr du deg så mye om den klokken?
Tại sao anh lại quan tâm tới cái đồng hồ đó vậy?
-
chuông
nounDa hun ble født, ringte de i klokkene hele dagen.
Ngày cô ấy chào đời, những hồi chuông vang lên từ bình minh cho tới tận hoàng hôn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giờ
- Đồng hồ
- đồng hồ đeo tay
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " klokke " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "klokke"
Các cụm từ tương tự như "klokke" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người giúp lễ · ông từ
-
bây giờ mấy giờ rồi? · mấy giờ rồi?
-
theo chiều ngược kim đồng hồ
Thêm ví dụ
Thêm