Phép dịch "klor" thành Tiếng Việt
clo, Clo là các bản dịch hàng đầu của "klor" thành Tiếng Việt.
klor
-
clo
nounFor at vannet skulle være trygt å drikke, måtte vi koke det eller tilsette klor.
Chúng tôi phải nấu nước sôi hoặc khử trùng bằng clo để bảo đảm an toàn khi uống.
-
Clo
nguyên tố hóa học với số nguyên tử 17
For at vannet skulle være trygt å drikke, måtte vi koke det eller tilsette klor.
Chúng tôi phải nấu nước sôi hoặc khử trùng bằng clo để bảo đảm an toàn khi uống.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " klor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "klor"
Các cụm từ tương tự như "klor" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cào · cạo · gãi · quào · viết nguệch ngoạc
Thêm ví dụ
Thêm