Phép dịch "klore" thành Tiếng Việt

cào, gãi, cạo là các bản dịch hàng đầu của "klore" thành Tiếng Việt.

klore
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cào

    verb

    Kommer noen gjennom, klorer du ut øynene på dem.

    Nếu có đứa nào vượt qua, em cứ cào mặt chúng ra.

  • gãi

    verb
  • cạo

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quào
    • viết nguệch ngoạc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " klore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "klore" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "klore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch