Phép dịch "klode" thành Tiếng Việt

hành tinh, trái đất, địa cầu là các bản dịch hàng đầu của "klode" thành Tiếng Việt.

klode
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • hành tinh

    noun

    For ikke å nevne den dyreste bryllupsplanleggeren på kloden.

    Đấy là chưa kể đến những chuyên gia tổ chức đám cưới đắt nhất hành tinh.

  • trái đất

    proper

    Du fløy ikke halvveis rundt kloden bare for å bekrefte mistanker.

    Anh không bay nửa vòng trái đất chỉ để kiểm chứng mối nghi ngờ.

  • địa cầu

    noun

    Sir Francis la igjen et annet spor på bunnen av kloden.

    Hiệp sĩ Francis có để lại một đầu mối khác dưới đáy quả địa cầu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " klode " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "klode" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch