Phép dịch "henne" thành Tiếng Việt

đâu, đó là các bản dịch hàng đầu của "henne" thành Tiếng Việt.

henne
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • đâu

    adverb

    Jeg ville ikke ha vært her uten henne.

    Tôi sẽ không ở đây đâu nếu không có bà ấy.

  • đó

    pronoun

    Men de skal ikke dø, for hun var ikke frigitt ennå.

    Tuy nhiên, họ không bị xử tử vì người nữ đó chưa được trả tự do.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " henne " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "henne" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hun
    bà ấy · chị ấy · cô ấy · em ấy · nó
  • hun sen
Thêm

Bản dịch "henne" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch