Phép dịch "henrettelse" thành Tiếng Việt
cuộc xử tử, hành hình, hành quyết là các bản dịch hàng đầu của "henrettelse" thành Tiếng Việt.
henrettelse
-
cuộc xử tử
-
hành hình
Forskjellen på drap og henrettelse handler bare om autoritet.
Sự khác nhau giữa giết người và hành hình là do người cầm quyền quyết định.
-
hành quyết
Det hele var en fingert henrettelse, iscenesatt for å prøve min besluttsomhet.
Đó chỉ là cuộc hành quyết giả, nhằm thử quyết tâm của tôi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sử
- tử hình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " henrettelse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "henrettelse" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xử bắn
-
Voi giày
Thêm ví dụ
Thêm