Phép dịch "henrette" thành Tiếng Việt
hành hình, hành quyết, xử tử là các bản dịch hàng đầu của "henrette" thành Tiếng Việt.
henrette
-
hành hình
verbVed å henrette alle som står i min vei?
Bằng cách hành hình bất cứ ai cản đường mình sao?
-
hành quyết
Den morgenen da han skulle henrettes, fulgte en misjonær ham til galgen.
Sáng ngày hành quyết, một giáo sĩ đi theo anh đến chỗ hành quyết.
-
xử tử
Om du noensinne kommer hit, henretter jeg deg selv.
Nếu như ngươi còn dám quay về thế này, chính tay ta sẽ xử tử ngươi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " henrette " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm