Phép dịch "henleggelse" thành Tiếng Việt
bãi nại, sự miễn tố là các bản dịch hàng đầu của "henleggelse" thành Tiếng Việt.
henleggelse
-
bãi nại
-
sự miễn tố
-
sự xếp nội vụ không xử
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " henleggelse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm