Phép dịch "hendelseshorisont" thành Tiếng Việt

chân trời sự kiện, Chân trời sự kiện là các bản dịch hàng đầu của "hendelseshorisont" thành Tiếng Việt.

hendelseshorisont noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chân trời sự kiện

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hendelseshorisont " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hendelseshorisont
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Chân trời sự kiện

Thêm

Bản dịch "hendelseshorisont" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch