Phép dịch "henblikk" thành Tiếng Việt

henblikk
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chỉ dùng trong câu "med henblikk på"

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " henblikk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "henblikk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch