Phép dịch "hederlig" thành Tiếng Việt
chân thật, thành thật, thực thà là các bản dịch hàng đầu của "hederlig" thành Tiếng Việt.
hederlig
-
chân thật
Bønn er ingen erstatning for hederlige og forstandige bestrebelser.
Lời cầu nguyện suông không thể thay thế cho sự cố gắng chân thật, đầy ý thức.
-
thành thật
Spør deg selv: «Ville jeg like å bli behandlet på en respektfull, rettferdig og hederlig måte?
Hãy tự hỏi: ‘Tôi có thích người ta đối xử với tôi một cách tôn trọng, công bằng, thành thật không?
-
thực thà
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đáng kính
- đáng nể
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hederlig " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm