Phép dịch "fryse" thành Tiếng Việt
đóng băng, bị hư hại, bị tê cóng là các bản dịch hàng đầu của "fryse" thành Tiếng Việt.
fryse
ngữ pháp
bli til is [..]
-
đóng băng
Grunnen under Newtok har vært frosset året rundt, men nå er denne permafrosten i ferd med å smelte.
Tầng đất đóng băng vĩnh cửu phía dưới làng Newtok giờ đang tan chảy.
-
bị hư hại
hư hỏng vì giá lạnh
-
bị tê cóng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm đông lạnh
- làm đông đặc
- lạnh
- lạnh buốt
- lạnh cóng
- lạnh run
- rét
- đông lại
- đông lạnh
- đông cứng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fryse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "fryse" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dễ bị lạnh buốt · lạnh buốt · lạnh cóng · tê cóng · đông · đông lạnh
Thêm ví dụ
Thêm