Phép dịch "fryde" thành Tiếng Việt

hoan hỷ, hân hoan, vui mừng là các bản dịch hàng đầu của "fryde" thành Tiếng Việt.

fryde
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • hoan hỷ

    Eller har vi ikke midt i alle våre utfordringer grunn til å fryde oss?

    Hoặc sống giữa tất cả những thử thách, chúng ta không có lý do để hoan hỷ sao?

  • hân hoan

    Men de frydet seg og var takknemlige for alle festlighetene de hadde deltatt i.

    Nhưng họ hân hoan và biết ơn tất cả các lễ kỷ niệm mà họ đã tham gia.

  • vui mừng

    Han fryder seg hver gang vi tar et skritt fremover.

    Ngài vui mừng mỗi khi chúng ta tiến triển.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fryde " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "fryde" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hoan hỷ · hân hoan · sự vui mừng
Thêm

Bản dịch "fryde" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch