Phép dịch "frykt" thành Tiếng Việt

ghê sợ, kinh sợ, sợ hãi là các bản dịch hàng đầu của "frykt" thành Tiếng Việt.

frykt

følelse som man kjenner ved trussel eller risiko, både ekte og innbilt

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • ghê sợ

  • kinh sợ

    Fordi de hadde en sykelig frykt for Ham.

    Vì người ta kinh sợ ngài.

  • sợ hãi

    adjective

    Hvilke former for frykt vil ta slutt, men hva slags frykt vil alltid bestå?

    Sự sợ hãi nào sẽ chấm dứt, nhưng loại kính sợ nào sẽ còn lại mãi?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự sợ
    • Sợ
    • sợ
    • sự khiếp đảm
    • sự sợ hãi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " frykt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "frykt" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lo sợ · sợ · sợ hãi · tôn kính · tôn sùng
Thêm

Bản dịch "frykt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch