Phép dịch "frykte" thành Tiếng Việt
sợ, lo sợ, sợ hãi là các bản dịch hàng đầu của "frykte" thành Tiếng Việt.
frykte
-
sợ
verbDette håpet har vært til trøst for millioner av mennesker som har levd i frykt for døden.
Hy vọng đó đã an ủi hàng triệu người từng sợ sự chết.
-
lo sợ
Kan det være at du har en hemmelig, uforklarlig frykt?
Bạn có một nỗi lo sợ bí ẩn, khó giải thích không?
-
sợ hãi
adjectiveHvilke former for frykt vil ta slutt, men hva slags frykt vil alltid bestå?
Sự sợ hãi nào sẽ chấm dứt, nhưng loại kính sợ nào sẽ còn lại mãi?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tôn kính
- tôn sùng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " frykte " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "frykte" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sợ · ghê sợ · kinh sợ · sợ · sợ hãi · sự khiếp đảm · sự sợ · sự sợ hãi
Thêm ví dụ
Thêm