Phép dịch "fryd" thành Tiếng Việt

hoan hỷ, hân hoan, sự vui mừng là các bản dịch hàng đầu của "fryd" thành Tiếng Việt.

fryd noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • hoan hỷ

    Eller har vi ikke midt i alle våre utfordringer grunn til å fryde oss?

    Hoặc sống giữa tất cả những thử thách, chúng ta không có lý do để hoan hỷ sao?

  • hân hoan

    Han fryder seg over lyden av våre første evangelieord.

    Ngài hân hoan trước tiếng nói của chúng ta thốt lên những từ ngữ phúc âm đầu tiên.

  • sự vui mừng

    De fryder seg over å tjene der.

    Được phụng sự ở đó là một sự vui mừng cho họ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fryd " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "fryd" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hoan hỷ · hân hoan · vui mừng
Thêm

Bản dịch "fryd" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch