Phép dịch "danse" thành Tiếng Việt
múa, khiêu vũ, nhảy đầm là các bản dịch hàng đầu của "danse" thành Tiếng Việt.
danse
ngữ pháp
-
múa
verbDe står stille, og vokalene danser rundt konsonantene.
Chúng ngồi yên, và các nguyên âm nhảy múa xung quanh các phụ âm.
-
khiêu vũ
verbHan vokser barten hver dag og har små føtter til dans.
Với bộ ria cắt tỉa hằng ngày và bàn chân nhỏ để khiêu vũ.
-
nhảy đầm
Da jeg var cirka 12 år, begynte jeg å gå på diskoteker sammen med en tante som elsket å danse.
Từ năm 12 tuổi tôi đã theo dì đến vũ trường vì dì rất thích nhảy đầm.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vũ
- nhảy múa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " danse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "danse" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bellydance · bellydance
-
vắng chủ nhà, gà vọc niêu tôm
-
Múa · buổi khiêu vũ · bài khiêu vũ · nhảy múa · sự múa · vũ · điệu múa · điệu nhảy
-
người khiêu vũ · người múa · người nhảy · vũ công
Thêm ví dụ
Thêm