Phép dịch "dans" thành Tiếng Việt

buổi khiêu vũ, bài khiêu vũ, sự múa là các bản dịch hàng đầu của "dans" thành Tiếng Việt.

dans ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • buổi khiêu vũ

    Dere må komme dere inn og avslutte dansen.

    Này, các anh phải vào trong đó và hoàn tất buổi khiêu vũ.

  • bài khiêu vũ

  • sự múa

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • điệu múa
    • điệu nhảy
    • Múa
    • nhảy múa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dans " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "dans" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dans" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch