Phép dịch "dannelse" thành Tiếng Việt
sự có giáo dục, sự thành lập là các bản dịch hàng đầu của "dannelse" thành Tiếng Việt.
dannelse
-
sự có giáo dục
-
sự thành lập
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dannelse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm