Phép dịch "danser" thành Tiếng Việt
người khiêu vũ, người múa, người nhảy là các bản dịch hàng đầu của "danser" thành Tiếng Việt.
danser
masculine
ngữ pháp
-
người khiêu vũ
Min datter Jane er en utmerket danser, hva?
Con gái tôi, Jane là một người khiêu vũ rất tuyệt, phải không?
-
người múa
-
người nhảy
Mannlige og kvinnelige dansere simulerte samleier på scenen.»
Các người nhảy múa nam nữ giả vờ giao hợp trên sân khấu”.
-
vũ công
En bedre danser enn sanger, er jeg redd.
Thần e mình làm vũ công thì giỏi hơn làm ca sĩ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " danser " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "danser"
Các cụm từ tương tự như "danser" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bellydance · bellydance
-
khiêu vũ · múa · nhảy múa · nhảy đầm · vũ
-
vắng chủ nhà, gà vọc niêu tôm
-
Múa · buổi khiêu vũ · bài khiêu vũ · nhảy múa · sự múa · vũ · điệu múa · điệu nhảy
Thêm ví dụ
Thêm