Phép dịch "boa" thành Tiếng Việt

boa, BoA là các bản dịch hàng đầu của "boa" thành Tiếng Việt.

boa
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • boa

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " boa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

BoA
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • BoA

    BoA (sanger)

Các cụm từ tương tự như "boa" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bor
    Bo · Máy khoan · bo · bỏ · lưỡi khoan · mũi khoan
  • Vịnh Bột Hải
  • tôi sống ở Melbourne · tôi ở Melbourne
  • bo
    sống · ở
  • bột hải
Thêm

Bản dịch "boa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch