Phép dịch "bo" thành Tiếng Việt

ở, sống là các bản dịch hàng đầu của "bo" thành Tiếng Việt.

bo ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • verb

    Jeg bor nær sjøen, så jeg får ofte dratt til stranden.

    Tôi gần biển cho nên có nhiều cơ hội đi ra biển chơi.

  • sống

    verb

    De bor på en hvit enebolig med fasadetegl på venstre hjørne i slutten av gaten.

    Họ sống trong một ngôi nhà màu trằng với tường gạch trên góc bên trái phía cuối con phố.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "bo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch