Phép dịch "bord" thành Tiếng Việt
bàn, cái bàn, tấm ván là các bản dịch hàng đầu của "bord" thành Tiếng Việt.
bord
neuter
ngữ pháp
Møbel
-
bàn
nounHan sitter ved bordet.
Anh ta ngồi ở bàn.
-
cái bàn
Jeg ble henført av hennes vakre design av et bord.
Tôi thật sự ngưỡng mộ những thiết kế tuyệt đẹp của với những cái bàn.
-
tấm ván
Jeg tror et par av disse bordene burde vært skiftet ut.
Có lẽ nên thay mấy tấm ván nhỉ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đường viền
- Bàn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bord " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "bord"
Các cụm từ tương tự như "bord" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vắng chủ nhà, gà vọc niêu tôm
-
trên máy bay · trên tàu · trên xe lửa
-
rơi xuống nước · té xuống nước
-
Sting
Thêm ví dụ
Thêm