Phép dịch "begivenhet" thành Tiếng Việt
biến cố, sự kiện, sự xảy ra là các bản dịch hàng đầu của "begivenhet" thành Tiếng Việt.
begivenhet
ngữ pháp
-
biến cố
Vi kan se hvor mange detaljer vi husker om hver begivenhet.
Hãy xem bạn có thể nhớ được bao nhiêu chi tiết về mỗi biến cố.
-
sự kiện
nounHvordan kan vi forberede oss til en så stor begivenhet?
Làm thế nào để chúng ta chuẩn bị cho một sự kiện vĩ đại như vậy?
-
sự xảy ra
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- việc tình cờ
- sự việc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " begivenhet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm