Phép dịch "begrep" thành Tiếng Việt

khái niệm, quan niệm, sự là các bản dịch hàng đầu của "begrep" thành Tiếng Việt.

begrep ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • khái niệm

    noun

    mental forestilling av et abstrakt fenomen (objekt, hendelse, ...)

    Det finnes imidlertid noen som av og til strever med dette begrepet.

    Tuy nhiên, có những người đôi khi lại vất vả với khái niệm này.

  • quan niệm

    noun

    Noen ser på moralsk renhet som et gammeldags begrep, noe som ikke passer med en moderne levemåte.

    Một số người xem đó là quan niệm lỗi thời, không thích hợp với lối sống hiện đại.

  • sự

    noun

    For det første kan det være nyttig å forstå disse begrepene.

    Trước hết, một sự hiểu biết về những từ ngữ này có thể hữu ích.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vật trừu tượng
    • ý niệm
    • ý tưởng
    • 概念
    • 觀念
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " begrep " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "begrep" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "begrep" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch